Mỹ phong tỏa vận tải biển của Iran: Các thiết bị lớn như giàn khoan xoay đang chịu áp lực toàn diện trong vận chuyển và hậu cần.
Thời gian phát hành: 14/04/2026
Hoa Kỳ tuyên bố phong tỏa vận tải biển của Iran, cùng với việc đình chỉ vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz, gây ra sự xáo trộn nghiêm trọng trong hệ thống năng lượng và hậu cần toàn cầu. Là thiết bị cốt lõi của ngành xây dựng công trình toàn cầu, việc vận chuyển xuyên biên giới các thiết bị lớn như giàn khoan xoay và máy đóng cọc đang phải đối mặt với nhiều tác động về thời gian, chi phí, an toàn và chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp xuất khẩu và nhà cung cấp dịch vụ hậu cần đang gặp khó khăn hoạt động chưa từng có.
Tuyến đường thủy bị tắc nghẽn hoàn toàn, và các tuyến vận chuyển thiết bị lớn bị gián đoạn hoàn toàn.
Eo biển Hormuz, với vai trò là trung tâm vận chuyển hàng hải toàn cầu, đón nhận hơn một trăm tàu buôn mỗi ngày và đảm nhận gần một phần ba lượng vận chuyển dầu thô toàn cầu cũng như một lượng lớn hàng hóa kỹ thuật. thiết bịSau khi quân đội Mỹ thực hiện phong tỏa, luồng chính của eo biển đã hoàn toàn bị thông thoáng, và tất cả các tàu ra vào các cảng của Iran đều bị chặn lại. Các tuyến đường từ Vịnh Ba Tư đến khu vực châu Á - Thái Bình Dương và châu Âu bị gián đoạn hoàn toàn. Các thiết bị quá khổ và quá tải như giàn khoan xoay và máy đóng cọc phụ thuộc vào các tàu chở hàng tổng hợp cỡ lớn và tàu nâng hàng nặng để vận chuyển. Những loại tàu này có tính linh hoạt cực kỳ thấp và không thể nhanh chóng điều chỉnh lộ trình như tàu container. Thiết bị cần thiết cho các dự án cơ sở hạ tầng ở Trung Đông và Nam Á đã buộc phải hủy bỏ tuyến vận chuyển trực tiếp qua eo biển, và các tàu đang trên đường vận chuyển đã bị mắc kẹt ở vùng biển ngoài Vịnh Oman và Vịnh Ba Tư. Thiết bị đã được đặt trước không thể vận chuyển, và một lượng lớn đơn đặt hàng xuất khẩu đang đối mặt với nguy cơ bị chậm trễ và vỡ nợ.
Do buộc phải đi đường vòng qua Mũi Hảo Vọng, hiệu quả vận chuyển và chi phí đã tăng lên đáng kể.
Để tránh nguy cơ bị phong tỏa, các công ty vận tải biển buộc phải bỏ qua eo biển Hormuz và chuyển hướng đến Mũi Hảo Vọng ở châu Phi. Sự điều chỉnh này đã làm tăng quãng đường hành trình của các tuyến đường Á-Âu và Á-Trung Đông lên hơn 7000 km, kéo dài thời gian vận chuyển từ 10 đến 15 ngày và làm giảm đáng kể hiệu quả luân chuyển tàu. Đối với các thiết bị lớn như giàn khoan xoay, chu kỳ vận chuyển kéo dài đã trực tiếp làm chậm tiến độ khởi công các dự án đóng cọc móng ở nước ngoài, và một số dự án bị tạm dừng do đó. thiết bị Hàng hóa không đến nơi. Đồng thời, chi phí nhiên liệu đã tăng mạnh cùng với giá dầu, phí bảo hiểm chiến tranh và hàng hóa tăng vọt từ 300% lên 500%, và chi phí vận chuyển một giàn khoan quay cỡ lớn qua đại dương tăng hơn 40%. Các công ty vận tải biển đang áp đặt phụ phí rủi ro khẩn cấp, trong khi phí lưu kho tại cảng và phí quá cảnh cũng tăng đồng thời, làm giảm đáng kể biên lợi nhuận của các công ty xuất khẩu thiết bị.
Tình trạng khan hiếm nguồn lực tại cảng, hiệu quả vận chuyển và bốc dỡ thiết bị lớn giảm mạnh.
Cuộc phong tỏa đã dẫn đến việc phân bổ lại nguồn lực cảng biển toàn cầu và làm gián đoạn hoạt động của các cảng trung chuyển ở Trung Đông. Các cảng trung chuyển thiết bị lớn truyền thống như Jebel Ali của Dubai và Khalifa của Abu Dhabi đã trải qua sự sụt giảm hơn 501 tấn hiệu quả bốc dỡ do gián đoạn tuyến đường và tắc nghẽn tàu thuyền. Các cảng thay thế như Fujairah và Suhar ở Oman có công suất thông lượng hạn chế, thiếu thiết bị nâng và buộc chuyên dụng cho thiết bị lớn, và chu kỳ vận chuyển và bốc dỡ kéo dài đáng kể đối với các thiết bị siêu rộng và siêu cao như giàn khoan quay. Một số cảng ưu tiên vận chuyển vật liệu năng lượng, và mức độ ưu tiên cho thiết bị dân dụng quy mô lớn đã bị giảm xuống. Các quy trình của vận chuyển thiết bịViệc thông quan và giao hàng bị cản trở, làm trầm trọng thêm tình trạng chậm trễ trong chuỗi cung ứng.
Rủi ro an ninh gia tăng, vận chuyển thiết bị và bảo vệ tài sản đối mặt với nhiều thách thức.
Eo biển Hormuz và vùng biển xung quanh được xếp vào khu vực rủi ro cao nhất, thường xuyên xảy ra các cuộc đối đầu quân sự, rải thủy lôi, gây nhiễu sóng hàng hải và không đảm bảo an toàn cho tàu thuyền đi lại. Các thiết bị cao cấp trị giá hàng chục triệu đô la, chẳng hạn như giàn khoan xoay, phải đối mặt với nhiều rủi ro trong quá trình vận chuyển, bao gồm va chạm, tấn công và bị nước xâm nhập. Khi bị hư hỏng, chi phí sửa chữa cực kỳ cao và chu kỳ sửa chữa rất dài. Hầu hết các tổ chức bảo hiểm từ chối bảo hiểm cho hoạt động vận chuyển trong khu vực, và các công ty cần phải gánh chịu toàn bộ rủi ro hoặc trả phí bảo hiểm rất cao để có được sự bảo vệ hạn chế. Đồng thời, sự bất ổn của tình hình khu vực đã dẫn đến những thay đổi thường xuyên trong lịch trình vận chuyển, điều chỉnh liên tục kế hoạch vận chuyển thiết bị, khiến các doanh nghiệp khó kiểm soát chính xác chu kỳ giao hàng và làm giảm lòng tin cũng như thiện chí hợp tác của khách hàng nước ngoài.
Sự gián đoạn chuỗi cung ứng, xuất khẩu thiết bị và tiến độ dự án đang gặp khó khăn.
Năng lực vận chuyển đường biển toàn cầu đang bị hạn chế và không gian chứa hàng khan hiếm, gây khó khăn trong việc tìm kiếm các tàu chuyên dụng vận chuyển thiết bị nặng cỡ lớn. Giá thuê tàu đã tăng vọt lên hơn năm lần so với bình thường. Chu kỳ sản xuất, thu gom hàng hóa và bốc xếp giàn khoan xoay và các thiết bị khác bị gián đoạn, dẫn đến gián đoạn nguồn cung nguyên vật liệu và vận chuyển phụ kiện, đồng thời làm giảm năng lực vận chuyển tổng thể. Các dự án cơ sở hạ tầng ở Trung Đông, châu Âu, Đông Nam Á và các khu vực khác phụ thuộc vào thiết bị kỹ thuật của Trung Quốc đang phải đối mặt với tình trạng ngừng hoạt động và chậm trễ do gián đoạn logistics, và một số hợp đồng dự án đang phải đối mặt với các khiếu nại về việc không thực hiện đúng hợp đồng. Các doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh chiến lược thị trường, tạm thời đình chỉ các đơn đặt hàng từ các khu vực rủi ro cao và chuyển sang vận tải nội địa hoặc vận tải đa phương thức. Tuy nhiên, năng lực hạn chế của đường sắt và đường cao tốc khiến việc đáp ứng nhu cầu vận chuyển thiết bị quy mô lớn trở nên khó khăn.
Các chiến lược ứng phó đa dạng để giải quyết khó khăn về hậu cần trong bối cảnh xung đột địa chính trị.
Trước những thách thức nghiêm trọng, các doanh nghiệp thiết bị kỹ thuật và các nhà cung cấp dịch vụ logistics cần hợp tác và chủ động ứng phó. Theo dõi sát sao tình hình và động thái vận chuyển hàng hóa giữa Hoa Kỳ và Iran, đặt trước chỗ chứa hàng, đánh giá rủi ro, tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và giảm sự phụ thuộc vào eo biển Hormuz. Áp dụng phương thức vận tải đa phương thức “đường biển + đường bộ”, quá cảnh qua các cảng của Thổ Nhĩ Kỳ, Oman và các nước thứ ba khác, sau đó vận chuyển đến điểm đến thông qua đường bộ xuyên biên giới. Tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp logistics chuyên nghiệp quy mô lớn, tối ưu hóa các phương án đóng gói và gom hàng thiết bị, nâng cao hiệu quả vận chuyển. Trao đổi cởi mở với khách hàng, đàm phán và điều chỉnh chu kỳ giao hàng và các điều khoản hợp đồng để giảm thiểu rủi ro vỡ nợ. Đồng thời, thiết lập một hệ thống chuỗi cung ứng đa dạng, mở rộng các kênh vận chuyển thay thế, tăng cường khả năng chống chịu rủi ro và giảm thiểu tác động của các xung đột địa chính trị đến logistics vận chuyển thiết bị quy mô lớn.


