| Động cơ | Thương hiệu: Cummins, Model: 6BTA5.9-C |
| Công suất động cơ | 125 kW (Công suất định mức) |
| Tốc độ động cơ | 2100 vòng/phút (Định mức) |
| Đường kính cọc tối đa | 1200 mm (không tính vỏ) |
| Độ sâu cọc tối đa | 100 m |
| Mô-men xoắn đầu máy | 100 kN·m |
| Tốc độ đầu máy | 10-35 vòng/phút |
| Lực nâng của tời chính | 140 kN (dây đơn) |
| Áp lực hệ thống đám đông | 100 kN |
| Lực kéo ra khỏi hệ thống đám đông | 150 kN |
| Tốc độ tối đa của tời chính | 60 m/phút |
Máy khoan xoay JINT SD10 với công suất chính xác
Sự miêu tả
Mô tả chi tiết
Sự miêu tả
Cấu trúc cột bốn liên kết kiểu châu Âu
Cột khoan có độ cứng vững cao, cho phép kiểm soát độ thẳng đứng khi khoan trong phạm vi 0,3%. Khung trượt không cần bảo dưỡng ổ trục, giảm thiểu việc bảo trì bơm dầu hàng ngày. Việc khoan trong các lớp đất sét cứng và sỏi đá rất khó bị lệch hướng.
Thân máy bay hẹp, đặc thù thành phố
Đường ray có thể thu gọn, với chiều rộng chuyển tiếp nhỏ hơn 3,3m. Nó có thể được sử dụng cho các công trường xây dựng nhỏ ở khu vực đô thị cũ, khu dân cư và các đường ống đô thị không chịu áp lực, và không cần tháo dỡ đối trọng để vận chuyển quãng ngắn.
Hệ thống thủy lực dòng chảy âm tiết kiệm năng lượng
Động cơ thủy lực nhạy tải, tự động giảm công suất khi khoan và nâng ở chế độ không tải, và mức tiêu thụ nhiên liệu hàng ngày thấp hơn từ 10% đến 15% so với các mẫu trong nước có cùng mô-men xoắn.
Mở rộng đa chức năng
Máy có thể được trang bị mũi khoan xoắn ngắn, búa đóng cọc và máy đóng ống, rất đa năng cho việc khoan móng cọc, gia cố móng và bảo vệ mái dốc.
——————————— Để xem thêm chi tiết, vui lòng nhấp vào tài liệu bên dưới. ———————————
—————————————————— Sau khi nhấp chuột, bạn có thể xem hoặc tải xuống! ——————————————————






