Trang chủTin tứcTin tức ngànhNền kinh tế Đức khởi đầu yếu kém, thương mại xuyên biên giới mặt hàng thiết bị lớn chịu áp lực nhưng vẫn tiếp tục phát triển – phân tích tác động kép của thương mại đường biển và đường bộ.

Nền kinh tế Đức khởi đầu yếu kém, thương mại xuyên biên giới mặt hàng thiết bị lớn chịu áp lực nhưng vẫn tiếp tục phát triển – phân tích tác động kép của thương mại đường biển và đường bộ.

Thời gian phát hành: 12/03/2026

Theo các báo cáo của truyền thông Anh, nền kinh tế Đức đã cho thấy xu hướng “yếu” vào đầu năm nay, với xuất khẩu giảm 2,31 tỷ Tấn so với tháng trước và nhập khẩu giảm 5,91 tỷ Tấn trong tháng Giêng, cả hai đều vượt quá dự báo của các nhà kinh tế. Sản lượng công nghiệp cũng giảm trong hai tháng liên tiếp, và các đơn đặt hàng công nghiệp lớn giảm mạnh 111 tỷ Tấn. Là một cường quốc sản xuất toàn cầu, thương mại xuyên biên giới các thiết bị lớn (như máy công cụ, máy móc xây dựng, thiết bị sản xuất ô tô, v.v.) của Đức là trụ cột cốt lõi trong thương mại quốc tế của nước này. Tuy nhiên, ngành công nghiệp sản xuất của Đức phụ thuộc rất nhiều vào năng lượng nhập khẩu, điều này càng làm trầm trọng thêm tác động của sự suy yếu kinh tế đối với thương mại xuyên biên giới. Cả kênh thương mại đường biển và đường bộ đều bị ảnh hưởng đáng kể, và ngành công nghiệp đang phải đối mặt với những thách thức và điều chỉnh chưa từng có.

Máy khoan xoay ZOOMLION Zr160 Hiệu suất mạnh mẽ
Máy khoan xoay ZOOMLION Zr160 Hiệu suất mạnh mẽ

Thương mại hàng hải: Tình trạng tắc nghẽn cảng kết hợp với chi phí cao đang cản trở sự lưu thông xuyên biên giới của các thiết bị lớn.

Hàng hải buôn bán Vận tải đường biển là phương tiện vận chuyển chính cho thương mại xuyên biên giới các thiết bị lớn ở Đức, với các cảng trọng điểm như Hamburg và Bremen chịu trách nhiệm vận chuyển nhập khẩu và xuất khẩu phần lớn các thiết bị lớn. Nhưng khi tình hình kinh tế Đức suy yếu ngày càng rõ rệt, cùng với sự bất ổn của môi trường thương mại toàn cầu, thương mại đường biển xuyên biên giới các thiết bị quy mô lớn của Đức đang phải đối mặt với nhiều trở ngại.

Một mặt, vấn đề tắc nghẽn cảng biển ngày càng trầm trọng, dẫn đến kéo dài đáng kể chu kỳ vận chuyển thiết bị lớn. Do nhu cầu nội địa yếu và khối lượng nhập khẩu giảm ở Đức, hiệu quả hoạt động của các cảng đã giảm sút. Thêm vào đó, các cuộc đình công thường xuyên của công nhân và cơ sở hạ tầng không đầy đủ tại các cảng Bắc Âu đã dẫn đến thời gian chờ đợi của tàu cập cảng Hamburg và Bremen tăng thêm khoảng 491 tấn và 771 tấn. Thiết bị lớn thường được vận chuyển trong container hoặc hàng rời, có khối lượng và trọng lượng lớn, đòi hỏi năng lực bốc dỡ và không gian lưu trữ cao tại cảng. Tắc nghẽn cảng dẫn trực tiếp đến việc không thể dỡ hàng và thông quan kịp thời sau khi thiết bị đến cảng. Một số thiết bị bị mắc kẹt tại cảng hàng chục ngày, không chỉ gây ra phí lưu kho và phí chờ đợi cao mà còn làm chậm chu kỳ giao hàng, ảnh hưởng đến sự hợp tác và lòng tin giữa các bên thương mại. Ví dụ, một máy mài bánh răng của Đức do một công ty nhập khẩu đã bị giữ lại tại cảng Hamburg trong 23 ngày do tắc nghẽn cảng và các vấn đề về giấy tờ, dẫn đến chi phí phát sinh tổng cộng 180.000 nhân dân tệ.

Mặt khác, giá năng lượng cao và sự không chắc chắn về chính sách thương mại đã đẩy chi phí vận chuyển thiết bị lớn bằng đường biển lên cao. Ngành công nghiệp sản xuất của Đức phụ thuộc rất nhiều vào năng lượng nhập khẩu, và giá năng lượng tăng vọt không chỉ làm tăng chi phí thiết bị Điều này không chỉ gây khó khăn cho các doanh nghiệp sản xuất mà còn dẫn đến việc tăng giá nhiên liệu vận tải đường biển, làm tăng thêm chi phí vận chuyển xuyên biên giới đối với thiết bị cỡ lớn. Đồng thời, chính sách thuế quan khó lường của Hoa Kỳ đã làm trầm trọng thêm sự bất ổn thương mại toàn cầu, khiến một số mặt hàng xuất khẩu thiết bị cỡ lớn của Đức phải đối mặt với rào cản thuế quan cao. Các công ty đã phải điều chỉnh tuyến đường vận chuyển để tránh rủi ro, chẳng hạn như đi đường vòng qua mũi phía nam châu Phi để tránh vùng biển nguy hiểm. Điều này không chỉ làm tăng quãng đường và thời gian vận chuyển mà còn làm tăng đáng kể chi phí vận chuyển. Ngoài ra, sự gia tăng đột biến về lượng hàng vận chuyển trong ngắn hạn do việc tạm thời đình chỉ thuế quan đã làm trầm trọng thêm tình trạng tắc nghẽn cảng và hỗn loạn logistics, ảnh hưởng gián tiếp đến hiệu quả vận tải đường biển đối với thiết bị cỡ lớn, khiến xuất khẩu thiết bị cỡ lớn vốn đã yếu của Đức càng trở nên tồi tệ hơn.

Thương mại đường bộ: gián đoạn chuỗi cung ứng và giảm nhu cầu, làm suy yếu lợi thế vận tải đường bộ.

Đức nằm ở trung tâm châu Âu, và thương mại đường bộ (đường bộ, đường sắt) đã trở thành một phương thức bổ sung quan trọng cho thương mại xuyên biên giới các thiết bị lớn với các nước láng giềng châu Âu, Trung Đông và Trung Á nhờ tính tiện lợi và kịp thời. Đặc biệt đối với các đơn đặt hàng thiết bị lớn cần vận chuyển gấp trong khoảng cách ngắn, vận tải đường bộ có những lợi thế không thể thay thế. Tuy nhiên, sự khởi đầu yếu kém của nền kinh tế Đức, cùng với áp lực về chi phí năng lượng, đã dần làm suy yếu lợi thế của thương mại đường bộ, đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan kép về gián đoạn chuỗi cung ứng và sụt giảm nhu cầu.

Từ góc độ chuỗi cung ứng, sự tăng giá năng lượng đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể chi phí vận tải đường bộ và áp lực hoạt động đối với các công ty logistics. Vận tải đường bộ của Đức phụ thuộc rất nhiều vào các nguồn năng lượng như dầu diesel, và giá năng lượng tăng cao đã trực tiếp đẩy chi phí vận tải đường bộ và đường sắt lên. Một số công ty logistics đã giảm công suất do áp lực chi phí, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn lực vận tải đường bộ cho các thiết bị lớn. Đồng thời, sản lượng công nghiệp trong nước của Đức đã giảm, và tiến độ sản xuất và lắp ráp của thiết bị lớn Việc cung ứng linh kiện đã bị chậm lại. Các kết nối thượng nguồn và hạ nguồn của chuỗi cung ứng không được thông suốt, và một số thiết bị không thể được giao đúng thời hạn do thiếu các linh kiện cốt lõi, điều này ảnh hưởng đến lịch trình vận chuyển đường bộ. Ngoài ra, các rào cản thương mại trong Liên minh châu Âu chưa được loại bỏ hoàn toàn, và một số quốc gia láng giềng châu Âu đã thắt chặt kiểm soát thương mại do áp lực kinh tế riêng của họ, càng làm trầm trọng thêm những trở ngại đối với hoạt động thương mại xuyên biên giới bằng đường bộ của Đức đối với thiết bị quy mô lớn.

Về phía cầu, nền kinh tế Đức suy yếu đã dẫn đến sự sụt giảm nhu cầu trong nước đối với thiết bị cỡ lớn, đồng thời ảnh hưởng đến ý muốn nhập khẩu của các đối tác thương mại trong nước. Sự giảm sút ý muốn đầu tư của các doanh nghiệp trong nước Đức đã dẫn đến việc giảm mua sắm thiết bị sản xuất quy mô lớn, dẫn đến tình trạng dư thừa công suất thiết bị cỡ lớn trong nước và phải dựa vào xuất khẩu để tiêu thụ hàng tồn kho. Tuy nhiên, nền kinh tế của các nước láng giềng châu Âu và khu vực lân cận cũng bị ảnh hưởng bởi Đức, cho thấy xu hướng suy yếu, và nhu cầu nhập khẩu thiết bị cỡ lớn từ Đức đã giảm đáng kể. Ví dụ, xuất khẩu của ngành công nghiệp cơ khí Đức dự kiến sẽ giảm 1,71 tỷ tấn do tác động của thuế quan Mỹ và nhu cầu giảm ở châu Âu, với sự sụt giảm đáng kể nhất ở các đơn đặt hàng xuất khẩu đường ngắn phụ thuộc vào vận tải đường bộ. Ngoài ra, lợi thế về tính linh hoạt của vận tải đường bộ chưa được tận dụng hết, và một số thiết bị phải từ bỏ vận tải đường bộ do chi phí vận chuyển cao, thay vào đó chọn vận tải đường biển với chi phí tương đối dễ kiểm soát nhưng chu kỳ dài hơn, càng làm thu hẹp không gian thị trường của thương mại đường bộ.

Bước đột phá trong ngành: Điều chỉnh dưới áp lực, phản ứng và sự chuyển mình của thương mại xuyên biên giới đối với thiết bị quy mô lớn.

Sự khởi đầu yếu kém của nền kinh tế Đức đã tác động toàn diện đến thương mại xuyên biên giới ngành thiết bị lớn. Áp lực kép từ thương mại đường biển và đường bộ đã đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất thiết bị lớn của Đức, nhưng đồng thời cũng buộc ngành công nghiệp này phải đẩy nhanh quá trình điều chỉnh và tìm kiếm con đường đột phá. Hiện nay, thương mại xuyên biên giới ngành thiết bị lớn tại Đức đang nỗ lực trên ba khía cạnh để đối phó với khó khăn và tìm kiếm cơ hội cải thiện.

  1. Tối ưu hóa kế hoạch vận chuyển để giảm chi phí và rủi ro trong khâu hậu cần.

Các doanh nghiệp đang điều chỉnh chiến lược vận tải, tích hợp nguồn lực vận tải đường biển và đường bộ, đồng thời áp dụng các mô hình vận tải đa phương thức như “vận tải liên phương thức đường biển - đường sắt” và “vận tải liên phương thức đường sắt công cộng” để cân bằng chi phí và chu kỳ vận tải. Ví dụ, một số công ty vận chuyển thiết bị lớn bằng đường biển đến các cảng trọng điểm xung quanh, sau đó vận chuyển đến điểm đến bằng đường bộ, điều này không chỉ tránh được rủi ro tắc nghẽn tại một cảng mà còn giảm tổng chi phí vận tải. Đồng thời, các doanh nghiệp tăng cường hợp tác với các công ty logistics chuyên nghiệp, rút ngắn chu kỳ thông quan, tránh rủi ro tuân thủ quy định và giảm chi phí lưu kho thông qua việc xem xét trước hồ sơ, lập kế hoạch nguồn lực cảng và các phương pháp khác. Ví dụ, các công ty như China World Communications có thể rút ngắn đáng kể chu kỳ nhập khẩu thiết bị của Đức và tránh tổn thất lớn do lỗi phân loại mã HS thông qua “mô hình kiểm soát rủi ro bậc ba”.

  1. Khám phá các thị trường mới nổi và giảm sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống.

Trước tình trạng nhu cầu giảm sút và rào cản thuế quan tại thị trường châu Âu và Mỹ, các công ty sản xuất thiết bị lớn của Đức đang đẩy nhanh tiến độ mở rộng sang các thị trường mới nổi như Nam Mỹ, Ấn Độ và Indonesia, đồng thời tăng cường hợp tác với các đối tác thương mại lớn như Trung Quốc. Đến năm 2025, kim ngạch thương mại giữa Trung Quốc và Đức đã vượt qua kim ngạch thương mại giữa Đức và Mỹ, và Trung Quốc đã trở lại vị thế đối tác thương mại lớn nhất của Đức. Các công ty Đức như Volkswagen và Siemens đã tăng cường sự hiện diện tại Trung Quốc, giảm chi phí thương mại xuyên biên giới và ứng phó với tác động của suy thoái kinh tế thông qua việc cùng nhau xây dựng các trung tâm nghiên cứu và phát triển cũng như nội địa hóa sản xuất. Bên cạnh đó, chính phủ Đức cũng hỗ trợ xuất khẩu cho các doanh nghiệp sản xuất thiết bị lớn thông qua việc thành lập các quỹ đặc biệt và thúc đẩy tạo thuận lợi thương mại trong Liên minh châu Âu.

  1. Thúc đẩy nâng cấp công nghiệp và tăng cường năng lực cạnh tranh cốt lõi của thiết bị.

Ngành công nghiệp sản xuất của Đức đang đẩy nhanh nỗ lực thoát khỏi sự phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu, tăng cường đầu tư nghiên cứu và phát triển năng lượng xanh và công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm tiêu thụ năng lượng của các thiết bị lớn, đồng thời nâng cao hàm lượng công nghệ và mức độ thông minh của thiết bị, tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường toàn cầu. Ví dụ, các công ty sản xuất máy công cụ của Đức đang tăng cường nghiên cứu và phát triển các thiết bị có độ chính xác cao và tiết kiệm năng lượng để đối phó với áp lực chi phí năng lượng và đáp ứng nhu cầu nâng cấp sản xuất toàn cầu, từ đó thúc đẩy sự phục hồi thương mại xuyên biên giới về thiết bị lớn. Đồng thời, các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, thu hẹp các khâu dư thừa năng lực sản xuất, giảm chi phí sản xuất và nâng cao khả năng cạnh tranh về giá trong thương mại xuyên biên giới.

Nhìn chung, sự khởi đầu yếu kém của nền kinh tế Đức khó có thể hoàn toàn giảm thiểu tác động đến thương mại xuyên biên giới thiết bị cỡ lớn trong ngắn hạn, và các vấn đề như tắc nghẽn tại các cảng biển và chuỗi cung ứng đường bộ yếu kém sẽ tiếp tục tồn tại. Tuy nhiên, với việc liên tục điều chỉnh ngành công nghiệp và tiếp tục khai thác các thị trường mới nổi, thương mại xuyên biên giới thiết bị cỡ lớn của Đức dự kiến sẽ dần vượt qua khó khăn và đạt được sự phát triển chất lượng cao trong điều kiện áp lực. Xét cho cùng, lợi thế công nghệ của ngành sản xuất thiết bị cỡ lớn của Đức vẫn rất đáng kể, và miễn là ngành này có thể đối phó hiệu quả với áp lực chi phí năng lượng và sự bất ổn thương mại, thương mại xuyên biên giới của Đức vẫn sẽ giữ vị trí quan trọng trên thị trường toàn cầu.

Quay lại

Bài viết được đề xuất