Trang chủTin tứcTin tức ngànhChiến lược khoáng sản thiết yếu của EU gặp trở ngại, và hoạt động hậu cần toàn cầu cho thiết bị đóng cọc quy mô lớn đang chịu áp lực ngày càng tăng.

Chiến lược khoáng sản thiết yếu của EU gặp trở ngại, và hoạt động hậu cần toàn cầu cho thiết bị đóng cọc quy mô lớn đang chịu áp lực ngày càng tăng.

Thời gian phát hành: 13/05/2026

EU đang đẩy nhanh việc thiết lập một hệ thống an ninh khoáng sản quan trọng, nhưng lại đang vướng vào ba trở ngại lớn: hợp tác không ổn định, khó khăn về tài chính và chậm trễ trong thực hiện. Tình trạng bế tắc chiến lược này đang lan rộng từ nguồn cung ứng đến mạng lưới vận chuyển toàn cầu, ảnh hưởng sâu sắc đến việc vận chuyển xuyên biên giới và bố trí hậu cần cho các thiết bị lớn như giàn khoan xoay và máy đóng cọc, gây ra những thách thức mang tính hệ thống về nhu cầu, chi phí, tuyến đường và chu kỳ giao hàng.

Máy xúc Hitachi ZX200C-6A dùng để đào đất.
Máy xúc Hitachi ZX200C-6A dùng để đào đất.

Tiến độ phát triển chiến lược chậm và các dự án khai thác khoáng sản bị trì hoãn đã làm giảm nhu cầu về thiết bị.

Mặc dù Đạo luật Nguyên liệu thô trọng yếu của EU đã được thực thi, các dự án hỗ trợ nhìn chung vẫn tiến triển chậm, trực tiếp làm giảm nhu cầu về cơ sở hạ tầng khai thác mỏ và thiết bị móng cọc quy mô lớn. Một mỏ mới cần 15-20 năm từ giai đoạn thăm dò đến sản xuất, và dự án hiện tại khó có thể đi vào hoạt động trước năm 2030, dẫn đến quy mô khai thác khoáng sản thấp hơn dự kiến. Khó khăn về tài chính và sự khác biệt về chính sách giữa các quốc gia đã dẫn đến việc 7 trong số 60 dự án chiến lược không thực hiện được thỏa thuận mua bán, dẫn đến tốc độ xây dựng cơ sở hạ tầng khai thác mỏ không đủ và sự chậm trễ đáng kể trong việc nhập khẩu thiết bị như... giàn khoan quay và máy đóng cọc. Các dự án trong các khu vực hợp tác như châu Phi và Nam Mỹ đã liên tục bị hoãn lại do biến động địa chính trị, dẫn đến sự gia tăng bất ổn trong các đơn đặt hàng thiết bị khai thác mỏ ở nước ngoài và tăng trưởng nhu cầu ngắn hạn yếu trong ngành.

Khoảng cách tài chính ngày càng mở rộng, gây áp lực lên chuỗi cung ứng mua sắm thiết bị và hậu cần.

Những khó khăn về tài chính trong các dự án khoáng sản trọng điểm của Liên minh châu Âu đã lan sang lĩnh vực máy móc xây dựng, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu vốn mua sắm thiết bị và chi phí hậu cần cao. Khu vực tư nhân có thái độ chờ đợi và quan sát mạnh mẽ do nhu cầu không chắc chắn, khiến việc triển khai hàng tỷ đô la đầu tư vào ngành khai thác mỏ trở nên khó khăn, và trực tiếp làm giảm ngân sách mua sắm các thiết bị lớn như máy móc xây dựng. giàn khoan quayCác quốc gia thành viên EU đang đối mặt với những hạn chế về tài chính và không thể trợ cấp toàn bộ cho các dự án ở nước ngoài. Tỷ lệ vốn tự huy động của các doanh nghiệp vượt quá 701.300 tỷ INR, và áp lực lên chuỗi cung ứng thiết bị và hậu cần đã tăng mạnh. Về phía hậu cần, giá dầu cao kết hợp với giá thuê tàu chuyên dụng tăng cao đã làm tăng chi phí vận chuyển một giàn khoan quay lên 151.300 - 201.300 tỷ INR. Điều này dẫn đến việc tăng kép chi phí tài chính và hậu cần cho các doanh nghiệp, làm giảm thêm biên lợi nhuận.

Mức độ không chắc chắn cao về hợp tác, tái cấu trúc tuyến đường và rủi ro hậu cần gia tăng.

Những biến động thường xuyên trong hợp tác khoáng sản quan trọng giữa EU và các quốc gia như Úc, châu Phi và Nam Mỹ đã dẫn đến việc tái cấu trúc các tuyến vận chuyển hàng hóa. thiết bị lớn và rủi ro hậu cần gia tăng. Thỏa thuận hợp tác bị ảnh hưởng bởi các chính sách địa phương, bầu cử và xung đột địa chính trị, dẫn đến thời gian thực hiện kéo dài và gia tăng các biến số. Các giàn khoan quay ban đầu dự kiến vận chuyển đến khu vực khai thác hợp tác đã buộc phải tạm thời thay đổi cảng hoặc bị mắc kẹt. Do tình hình bất ổn ở Trung Đông, rủi ro của các tuyến đường truyền thống Á-Âu đã tăng lên, và việc đi đường vòng qua Mũi Hảo Vọng đã trở thành thông lệ. Chu kỳ vận chuyển đã kéo dài từ 30 ngày lên hơn 45 ngày, và nguy cơ chậm trễ giao hàng thiết bị đã gia tăng. Đồng thời, các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như dấu chân carbon của EU và ESG đã bổ sung thêm các quy trình sửa đổi và thử nghiệm thiết bị, dẫn đến chi phí chứng nhận lên đến hàng chục nghìn nhân dân tệ mỗi thiết bị, kéo dài thời gian thông quan và các chi phí ẩn khác như phí lưu kho và phí chờ đợi.

Sự mất cân bằng giữa cung và cầu về năng lực vận tải, tình trạng thiếu hụt nguồn tàu chuyên dụng làm tăng chi phí.

Sự kết hợp giữa phát triển khoáng sản trọng điểm và vận chuyển thiết bị quy mô lớn đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt liên tục năng lực vận tải chuyên dụng như tàu nâng hạng nặng và tàu bán chìm, dẫn đến giá thuê biến động mạnh. Vận chuyển khoáng sản toàn cầu và logistics quy mô lớn cùng chia sẻ tài nguyên đường thủy, vận chuyển năng lượng khan hiếm và gây áp lực lên nguồn cung năng lực vận tải quy mô lớn, hiện tượng “không tìm được tàu” đối với các thiết bị như giàn khoan xoay diễn ra thường xuyên. Thời gian đóng tàu chuyên dụng có thể kéo dài từ 2-3 năm, và tình trạng thiếu hụt năng lực vận tải khó có thể bù đắp trong ngắn hạn. Giá cước vận chuyển trên các tuyến đường trọng điểm như Á-Âu và Úc-Âu đã tăng từ 101.3T đến 151.3T, làm tăng thêm chi phí logistics cho hàng hóa lớn. Ngoài ra, các cảng của EU bị tắc nghẽn, hiệu quả bốc dỡ thấp, thời gian chờ đợi thiết bị lớn đến cảng kéo dài, hiệu quả logistics tổng thể giảm sút và chi phí tổng thể tiếp tục tăng.

Khả năng phục hồi chuỗi cung ứng không đủ, cần gấp rút bố trí nguồn lực ở nước ngoài và điều chỉnh tồn kho.

Sự bất ổn dài hạn trong chiến lược khoáng sản trọng điểm của EU đã buộc các công ty sản xuất máy móc xây dựng phải điều chỉnh chiến lược chuỗi cung ứng toàn cầu và đẩy nhanh việc bố trí cơ sở sản xuất và kho hàng ở nước ngoài. Đối mặt với các vấn đề như chậm trễ dự án khai thác khoáng sản, chi phí hậu cần cao và chu kỳ giao hàng không chắc chắn, các công ty đang dần từ bỏ mô hình “sản xuất tại địa phương, giao hàng trực tiếp toàn cầu” và chuyển sang thiết lập các cơ sở lắp ráp tại các thị trường trọng điểm như Đông Nam Á, Trung Đông và Úc để giảm tần suất vận chuyển xuyên biên giới đường dài. Đồng thời, họ dự trữ trước các linh kiện quan trọng và hoàn thiện kho máy móc giàn khoan xoay để đối phó với sự biến động về thời gian khởi công dự án, rút ngắn chu kỳ giao hàng và tăng cường khả năng chống chịu rủi ro của chuỗi cung ứng. Việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng này đã trở thành biện pháp cốt lõi để các doanh nghiệp giải quyết những thách thức về hậu cần trong bối cảnh khủng hoảng khoáng sản trọng điểm của Liên minh châu Âu.

Chiến lược ứng phó của ngành, bố trí đa dạng và phòng ngừa rủi ro song song.

Trước những thách thức dài hạn về logistics do chiến lược khoáng sản trọng điểm của EU gây ra, ngành công nghiệp cần xây dựng một hệ thống ứng phó toàn diện gồm “đa dạng hóa thị trường, kiểm soát chi phí và phòng ngừa rủi ro”. Trong ngắn hạn, các doanh nghiệp nên ký kết các hợp đồng vận chuyển dài hạn để tránh rủi ro biến động giá cước; tối ưu hóa các tuyến đường vận chuyển, kết hợp linh hoạt vận tải đường biển, vận tải đường sắt Trung Quốc - châu Âu và vận tải đường bộ để cân bằng chi phí và thời gian giao hàng. Về lâu dài, cần tăng cường đầu tư vào sản xuất nội địa ở nước ngoài và giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất; tăng cường hợp tác chiến lược với các doanh nghiệp logistics và cùng nhau xây dựng các kênh độc quyền cho logistics quy mô lớn; ổn định mức lợi nhuận thông qua các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái và giá dầu. Các biện pháp đa chiều phải phối hợp với nhau để chống lại hiệu quả tác động logistics của cuộc khủng hoảng khoáng sản trọng điểm của EU và đảm bảo sự ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu cho giàn khoan quay và máy đóng cọc.

Quay lại

Bài viết được đề xuất