Sự bá quyền quân sự làm suy yếu tín dụng thương mại: Vụ tấn công tàu ngầm của Mỹ ảnh hưởng như thế nào đến đồng đô la Mỹ, vận tải biển và giao dịch hàng hóa số lượng lớn
Thời gian phát hành: 06/03/2026
Lời giới thiệu: Bá đạo quân sự làm suy yếu các quy tắc quốc tế và gây ra các phản ứng dây chuyền thương mại.
Hành động tàu ngầm Mỹ bất ngờ tấn công tàu chiến Iran trên biển khơi mà không báo trước đã nâng cao vị thế bá quyền quân sự lên trên các quy tắc quốc tế. Hành vi gần như mang tính cá nhân này không chỉ phá vỡ giới hạn của đạo đức chiến tranh và luật pháp quốc tế, mà còn gây ra phản ứng dây chuyền trong hệ thống thương mại toàn cầu, liên tục làm cạn kiệt nguồn tín dụng thương mại dài hạn mà Hoa Kỳ đã xây dựng, và ảnh hưởng sâu sắc đến vị thế của đồng đô la Mỹ, trật tự vận tải biển quốc tế và sự ổn định của các giao dịch hàng hóa. Với sự lan rộng của rủi ro xung đột, thị trường thương mại và tài chính toàn cầu đang phải đối mặt với sự xáo trộn mang tính hệ thống do các cuộc phiêu lưu quân sự gây ra, và việc lưu thông xuyên biên giới các thiết bị kỹ thuật cỡ lớn như giàn khoan quay đã trở thành một ví dụ điển hình cho tác động này.
Tác động lên đồng đô la Mỹ: Niềm tin suy yếu đẩy nhanh quá trình phi đô la hóa trong thanh toán quốc tế
Đồng đô la Mỹ, với vai trò là đồng tiền thanh toán cốt lõi toàn cầu, dựa trên niềm tin thị trường và các quy tắc ổn định, và cuộc tấn công quân sự này đang làm suy yếu cảm giác an toàn của thị trường toàn cầu đối với hệ thống đô la Mỹ. Việc Hoa Kỳ tùy tiện sử dụng các phương tiện quân sự cho các cuộc tấn công không tuyên bố chiến tranh trên biển cả đã khiến nhiều quốc gia nhận ra rằng việc quá phụ thuộc vào thanh toán bằng đô la Mỹ và các kênh tài chính do Mỹ dẫn đầu có thể gặp phải những hạn chế khó lường trong các trò chơi địa chính trị. Tốc độ phi đô la hóa trong thanh toán quốc tế đã tăng nhanh, và nhiều quốc gia đã chuyển sang thanh toán bằng đồng tiền địa phương hoặc các thỏa thuận đa tiền tệ trong thương mại như năng lượng, khoáng sản, v.v. thiết bị lớn Để tránh các lệnh trừng phạt đơn phương và rủi ro về quy định tài chính, các doanh nghiệp xuất khẩu thiết bị lớn như giàn khoan xoay, vốn trước đây dựa vào thư tín dụng bằng đô la Mỹ và thanh toán xuyên biên giới bằng đô la Mỹ để hoàn tất giao dịch, nay phải đối mặt với thị trường Trung Đông và các khu vực lân cận, và phải tăng cường các kênh thanh toán thay thế, dẫn đến chi phí hoạt động tài chính tăng cao và hiệu quả vòng quay vốn giảm. Về lâu dài, điều này sẽ tiếp tục làm suy yếu vị thế độc quyền của đô la Mỹ trong thương mại hàng hóa và thiết bị toàn cầu.
Tác động đến vận tải biển quốc tế: Rủi ro và chi phí gia tăng làm gián đoạn vận chuyển thiết bị.
Vận tải biển quốc tế là huyết mạch của thương mại toàn cầu, và cuộc tấn công của quân đội Mỹ đã trực tiếp làm gia tăng lo ngại về an ninh tại các tuyến đường thủy trọng yếu, đồng thời đẩy chi phí và rủi ro vận chuyển lên cao. Eo biển Hormuz và các tuyến đường biển Ấn Độ Dương là những kênh vận chuyển cốt lõi cho các thiết bị lớn như giàn khoan xoay đến Trung Đông, châu Âu và châu Phi. Sau sự kiện này, các công ty vận tải biển nhìn chung đã tăng phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh, một số tổ chức bảo hiểm đã giảm phạm vi bảo hiểm tại các khu vực rủi ro cao, và các tàu buộc phải đi đường vòng dài hơn, dẫn đến kéo dài hành trình, tăng chi phí nhiên liệu và gián đoạn lịch trình vận chuyển. Hành trình của một giàn khoan xoay từ cảng Trung Quốc đến Trung Đông, ban đầu mất hơn 30 ngày, có thể kéo dài đến gần hai tháng. Phụ phí chiến tranh và chi phí đi đường vòng do các công ty vận tải biển áp đặt đã làm giảm mạnh lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu thiết bị. Sự ổn định của trật tự vận tải biển toàn cầu phụ thuộc vào tự do hàng hải và đảm bảo an ninh. Việc Hoa Kỳ sử dụng các hoạt động quân sự để làm suy yếu an toàn hàng hải về cơ bản đã làm lung lay hệ thống hậu cần toàn cầu mà chính nước này đang thống trị, biến thương mại xuyên biên giới từ những quy trình có thể kiểm soát thành những rủi ro khó lường, và nói chung làm giảm hiệu quả vận chuyển. thiết bị lớn, năng lượng và nguyên liệu thô công nghiệp.
Tác động đến hàng hóa số lượng lớn: Biến động giá cả làm gián đoạn sản xuất và kinh doanh thiết bị.
Thị trường hàng hóa số lượng lớn nhạy cảm nhất với các xung đột địa chính trị. Cuộc tấn công bằng tàu ngầm của quân đội Mỹ đã nhanh chóng làm gia tăng tâm lý ngại rủi ro trên thị trường, dẫn đến biến động mạnh về giá năng lượng, thép và nguyên vật liệu công nghiệp, từ đó lan sang lĩnh vực sản xuất và kinh doanh thiết bị lớn. Là nguồn năng lượng cơ bản cho vận tải biển và sản xuất, sự tăng nhanh của giá dầu thô đã trực tiếp làm tăng chi phí sản xuất và vận chuyển giàn khoan xoay. Sự biến động đồng thời về giá các nguyên vật liệu đầu nguồn như thép và linh kiện thủy lực đã làm gián đoạn chu kỳ định giá của các doanh nghiệp xuất khẩu thiết bị, khiến các đơn đặt hàng dài hạn có nguy cơ bị đảo ngược chi phí. Trung Đông là một thị trường quan trọng cho xuất khẩu năng lượng và xây dựng công trình. Tình hình bất ổn đã dẫn đến việc đình chỉ các dự án cơ sở hạ tầng trong nước và sự sụt giảm nhu cầu mua sắm thiết bị, hạn chế sự tăng trưởng của các đơn đặt hàng nước ngoài đối với thiết bị kỹ thuật như giàn khoan xoay và làm tăng khó khăn trong việc thực hiện các đơn đặt hàng hiện có. Sự ổn định của các giao dịch hàng hóa số lượng lớn phụ thuộc vào mối quan hệ cung cầu có thể dự đoán được và môi trường hậu cần. Sự bất ổn do bá quyền quân sự gây ra đã làm méo mó cơ chế định giá hàng hóa toàn cầu, buộc các doanh nghiệp ở thượng nguồn và hạ nguồn của chuỗi công nghiệp phải gánh thêm chi phí rủi ro.
Tác động lâu dài: Thiệt hại không thể khắc phục đối với tín dụng thương mại và sự đa dạng hóa mô hình thương mại.
Xét từ góc độ dài hạn, thiệt hại do các hoạt động quân sự gây ra đối với tín dụng thương mại là không thể khắc phục. Hoa Kỳ dựa vào uy tín của các quy tắc và sự mở cửa thị trường để thu hút vốn và thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, các hành vi cướp biển như các cuộc tấn công trên biển khơi đã khiến cộng đồng quốc tế đặt câu hỏi về tinh thần hợp đồng và trách nhiệm tuân thủ luật lệ của Mỹ. Khi bá quyền quân sự can thiệp tùy tiện vào các hoạt động thương mại, các doanh nghiệp toàn cầu sẽ đánh giá lại bố cục thị trường và các đối tác hợp tác, giảm sự phụ thuộc vào các khu vực rủi ro cao và các hệ thống đơn lẻ, đồng thời thúc đẩy sự chuyển đổi mạng lưới thương mại và hệ thống tài chính theo hướng đa dạng hóa. Mô hình xuất khẩu các thiết bị lớn như giàn khoan quay đang thay đổi. Các doanh nghiệp đang chuyển hướng nhiều hơn sang các thị trường ổn định ở Đông Nam Á, Nam Mỹ và châu Âu, và thận trọng hơn trong việc thăm dò thị trường Trung Đông. Họ đang bổ sung các điều khoản phòng ngừa rủi ro và bất khả kháng vào các điều khoản thương mại để đối phó với những tổn thất do bất ổn địa chính trị gây ra.
Kết luận: Bá quyền quân sự làm suy yếu nền tảng của thương mại toàn cầu.
Vụ tấn công bằng tàu ngầm của quân đội Mỹ vào các tàu chiến của Iran, thoạt nhìn có vẻ là một cuộc đối đầu quân sự, thực chất lại tác động đến nền tảng của tín dụng thương mại toàn cầu. Uy tín của đồng đô la Mỹ, an ninh vận tải biển và sự ổn định của hàng hóa số lượng lớn cùng nhau tạo thành nền tảng hỗ trợ cho thương mại quốc tế hiện đại, và việc lạm dụng bá quyền quân sự đang liên tục làm suy yếu những nền tảng này. Đối với các giao dịch xuyên biên giới về thiết bị lớn như giàn khoan xoay, chi phí tăng cao, chu kỳ dài hơn và khó khăn trong thanh toán là những áp lực ngắn hạn. Đối với thị trường toàn cầu, việc phá vỡ các quy tắc, làm suy yếu lòng tin và tái cấu trúc trật tự là những thách thức dài hạn. Khi bá quyền quân sự tiếp tục làm cạn kiệt tín dụng thương mại, thương mại toàn cầu cuối cùng sẽ chuyển sang một mô hình mới đa dạng hơn, tự chủ hơn và tập trung vào an ninh. Cái giá mà thị trường mà Hoa Kỳ phải trả cho các hành động đơn phương của mình chỉ mới bắt đầu lộ diện.
Quyết định khẩn cấp của G7: Không tạm thời giải phóng dự trữ dầu chiến lược, làm trầm trọng thêm khủng hoảng vận tải.
Vào ngày 9 tháng 3 theo giờ địa phương, các bộ trưởng tài chính G7 đã tổ chức một cuộc họp trực tuyến khẩn cấp và cuối cùng đạt được sự đồng thuận cơ bản – tạm thời không giải phóng dự trữ dầu chiến lược. Quyết định này có vẻ như chỉ là tạm thời đình chỉ các chính sách năng lượng, nhưng trong bối cảnh căng thẳng đang diễn ra ở Trung Đông, nó đã gây ra phản ứng dây chuyền đối với vận tải đường bộ và đường biển toàn cầu, đặc biệt là việc eo biển Hormuz gần như bị đóng cửa, càng làm trầm trọng thêm tình trạng quá tải của ngành vận tải.
Vận tải hàng hải: Khủng hoảng eo biển Hormuz gây gián đoạn giao thông hàng hải
Trước tiên, hãy nói về vận tải biển bị ảnh hưởng trực tiếp nhất. Vấn đề cốt lõi của vận tải biển hiện nay không chỉ là kỳ vọng giá dầu tăng cao do G7 tạm thời không giải phóng dự trữ dầu, mà quan trọng hơn, là cuộc khủng hoảng hàng hải ở eo biển Hormuz. Sau khi Mỹ và Israel tiến hành hành động quân sự chống lại Iran, “van dầu thế giới” vận chuyển khoảng 301.300 tấn dầu thô và 201.300 tấn khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới đã trải qua sự sụt giảm đột ngột về khối lượng hàng hải. Kể từ ngày 2 tháng 3, hầu như không có tàu chở dầu lớn hay tàu container quốc tế lớn nào đi qua, chỉ có 26 tàu lớn đi qua trong một tuần, thấp hơn mức bình thường là 61.300 tấn. Các quan chức cấp cao của Iran đã nói rõ rằng chừng nào Mỹ và Israel còn tiếp tục các cuộc tấn công quân sự, an ninh ở eo biển Hormuz sẽ không thể được khôi phục. Điều này đã khiến các công ty vận tải biển lựa chọn tránh rủi ro và tạm dừng các đặt chỗ ở Trung Đông. Các công ty vận tải biển hàng đầu như Daffy và Maersk thậm chí đã rút lại kế hoạch nối lại hoạt động tại Biển Đỏ và tạm ngừng việc vận chuyển hàng hóa qua kênh đào Suez.
Vận tải đường biển: Các tuyến đường vòng và áp lực bảo hiểm tạo thành một vòng luẩn quẩn.
Trong tình thế bất lực, nhiều tàu chở dầu chỉ có thể đi đường vòng qua Mũi Hảo Vọng ở châu Phi. Việc đi đường vòng này không chỉ kéo dài hành trình từ Trung Đông đến Trung Quốc từ 10 đến 14 ngày và thêm 3.500 hải lý vào hành trình một chiều, mà còn trực tiếp làm tăng các chi phí khác nhau. Chi phí vận chuyển container 40 feet trên tuyến đường Biển Đỏ đã tăng vọt từ khoảng 1.400.3000 TP.400 lên 1.400.100.000 TP.400, tăng hơn 2.001.300. TP.400. Một số công ty vận tải biển nước ngoài cũng đã áp đặt phụ phí xung đột khẩn cấp và phụ phí rủi ro chiến tranh, với phụ phí cho mỗi container lên tới 1.400.400. TP.400. Đồng thời, Hiệp hội Bảo hiểm và Bồi thường Quốc tế đã liệt kê các vùng biển rộng lớn ở Vịnh Ba Tư và Biển Đỏ là các khu vực có rủi ro cao. Phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh đã tăng vọt, và một số công ty bảo hiểm thậm chí đã trực tiếp từ chối cung cấp bảo hiểm, làm trầm trọng thêm tình trạng hỗn loạn trong vận tải biển. Các thương nhân hoặc tích trữ hàng hóa trước hoặc hoãn đơn đặt hàng, dẫn đến tắc nghẽn cảng và thiếu hụt năng lực vận chuyển, tạo thành một vòng luẩn quẩn. Đáng chú ý hơn là các quốc gia sản xuất dầu mỏ như Kuwait, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Iraq quanh vùng Vịnh Ba Tư đã bắt đầu giảm sản lượng do tồn kho bão hòa gây ra bởi việc không thể xuất khẩu dầu thô, điều này càng làm tăng thêm kỳ vọng về nguồn cung năng lượng khan hiếm.
Vận tải đường bộ: Bị kìm kẹp bởi giá dầu cao, áp lực chi phí tiếp tục gia tăng.
Xét lại vấn đề vận tải đường bộ, mặc dù không có khủng hoảng gián đoạn kênh vận chuyển như vận tải đường biển, nhưng vẫn bị kìm kẹp bởi giá dầu cao. Nhóm G7 tạm thời không giải phóng dự trữ dầu mỏ, điều này tương đương với việc duy trì tình trạng giá dầu cao trong ngắn hạn. Chi phí nhiên liệu chiếm từ 301.300 đến 401.300 nhân dân tệ trong tổng chi phí vận hành vận tải đường bộ, và tác động lớn nhất đến xe tải hạng nặng đường dài. Theo xu hướng giá dầu hiện nay, cứ mỗi 0,1 nhân dân tệ/lít dầu diesel tăng, chi phí trung bình hàng tháng của một xe tải hạng nặng 13 mét chạy 10.000 km/tháng sẽ tăng từ 3.000 đến 5.000 nhân dân tệ. Gần đây, giá dầu quốc tế liên tục vượt quá 100 USD/thùng, và dầu thô Brent đã từng chạm mức 120 USD/thùng. Áp lực điều chỉnh giá dầu tinh chế trong nước tiếp tục gia tăng, và áp lực chi phí đối với vận tải đường bộ vẫn không ngừng tích lũy.
Vận tải đường bộ: Các chiến lược ứng phó và những thay đổi mới nổi lên
Để đối phó với chi phí leo thang, các công ty logistics đã bắt đầu nhanh chóng tăng phụ phí nhiên liệu, với hóa đơn chuyển phát nhanh tăng từ 0,3 đến 0,8 nhân dân tệ và cước vận chuyển hàng rời tăng từ 0,05 đến 0,1 nhân dân tệ/tấn-km. Dự kiến trong vòng 1 đến 2 tuần tới, cước vận chuyển hàng nguyên xe và hàng lẻ sẽ tăng từ 5% đến 15%, và mức tăng đối với các loại hàng vận chuyển đường dài và hàng rời sẽ còn cao hơn. Tuy nhiên, điều này lại bất ngờ làm nổi bật ưu điểm của mô hình logistics năng lượng mới. Trong lĩnh vực giao hàng quãng ngắn và logistics đô thị, lợi thế về chi phí vận hành của xe tải điện Những thay đổi này ngày càng trở nên rõ rệt, và quá trình điện khí hóa đang được đẩy nhanh. Đồng thời, việc gián đoạn các tuyến đường biển cũng làm nảy sinh nhu cầu vận chuyển bằng đường bộ. Một số hàng hóa từ Trung Đông đến châu Âu và Nam Á đã bắt đầu chuyển sang mô hình vận tải đa phương thức “đường biển + đường bộ”, ví dụ như từ Vịnh Ba Tư đến cảng Sarala ở Oman, sau đó được vận chuyển bằng đường bộ đến Trung và Đông Phi và châu Âu. Điều này cũng làm tăng nhu cầu vận chuyển hàng hóa xuyên biên giới bằng đường bộ và đường sắt.
Tác động tương hỗ của vận tải đường bộ và đường biển: Vòng xoáy chi phí thách thức toàn bộ ngành công nghiệp.
Trên thực tế, tác động của các tuyến đường bộ và đường biển không độc lập với nhau, mà ngược lại, chúng truyền và khuếch đại áp lực lẫn nhau. Giá cước vận tải đường biển tăng vọt và năng lực vận chuyển hạn chế đã khiến một số mặt hàng chuyển sang vận tải đường bộ, làm trầm trọng thêm áp lực vận chuyển trên các tuyến đường bộ; chi phí nhiên liệu đường bộ tăng cao cũng sẽ đẩy chi phí kết nối cảng ngắn, kho bãi và vận chuyển lên cao, tạo thành một "vòng xoáy chi phí" gây ra những thách thức đáng kể cho toàn bộ ngành vận tải.
Triển vọng: Thị trường tập trung vào Hội nghị năng lượng G7 và các xu hướng tương lai.
Hiện tại, sự chú ý của thị trường đang tập trung vào cuộc gọi hội nghị các bộ trưởng năng lượng G7 vào ngày 10 tháng 3, và tất cả các bên đều quan tâm liệu cuộc họp này có làm rõ các điều kiện kích hoạt việc giải phóng dự trữ dầu chiến lược hay không, chẳng hạn như giá dầu vượt qua một ngưỡng nhất định hoặc thời gian phong tỏa eo biển Hormuz. Nếu cuộc họp đưa ra tín hiệu rằng dự trữ có thể được giải phóng, điều đó có thể làm giảm áp lực tăng giá ngắn hạn đối với giá dầu và cước vận chuyển; nhưng nếu tình hình không được cải thiện và eo biển Hormuz tiếp tục bị phong tỏa, nhu cầu vận tải đường bộ thay thế sẽ tiếp tục tăng, và giá dầu có thể đạt một cột mốc mới. Đối với các doanh nghiệp thương mại quốc tế, doanh nghiệp logistics và các cá nhân hoạt động trong lĩnh vực này, điều quan trọng nhất hiện nay là làm tốt công tác khóa chi phí và đa dạng hóa tuyến đường, nhằm giảm thiểu thiệt hại trong bối cảnh biến động của ngành vận tải.


