Trang chủTin tứcTin tức ngànhNhu cầu dầu mỏ giảm mạnh và quá trình chuyển đổi năng lượng: Hai thách thức và sự chuyển đổi đối với logistics vận chuyển thiết bị quy mô lớn.

Nhu cầu dầu mỏ giảm mạnh và quá trình chuyển đổi năng lượng: Hai thách thức và sự chuyển đổi đối với logistics vận chuyển thiết bị quy mô lớn.

Thời gian phát hành: 15/04/2026

Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã đưa ra cảnh báo sớm rằng nhu cầu dầu mỏ toàn cầu trong quý 2 năm 2026 sẽ chứng kiến sự sụt giảm lớn nhất kể từ đại dịch COVID-19. Cú sốc nguồn cung do xung đột ở Trung Đông và giá dầu cao sẽ tiếp tục kìm hãm tiêu thụ. Với việc thực hiện các biện pháp ứng phó năng lượng của EU, thị trường năng lượng và vận tải biển toàn cầu sẽ bước vào giai đoạn điều chỉnh mạnh mẽ. Các thiết bị kỹ thuật cỡ lớn như giàn khoan quay và máy đóng cọc rất nhạy cảm với chi phí nhiên liệu, sự ổn định tuyến đường và hiệu quả hậu cần do kích thước lớn, trọng lượng nặng và chu kỳ vận chuyển dài. Dưới tác động đa chiều của nhu cầu dầu mỏ giảm, giá dầu biến động và chính sách năng lượng thắt chặt, hệ thống vận tải và hậu cần xuyên biên giới của chúng đang trải qua những thay đổi sâu sắc về áp lực chi phí ngắn hạn, tái cấu trúc trung hạn và chuyển đổi phương thức vận chuyển dài hạn. Ngành công nghiệp này vừa có cơ hội vừa đối mặt với rủi ro.

Máy khoan xoay XCMG XR400E mô-men xoắn cao dùng để đóng cọc sâu
Máy khoan xoay XCMG XR400E mô-men xoắn cao dùng để đóng cọc sâu

Giá nhiên liệu biến động mạnh, và lợi nhuận từ việc vận chuyển thiết bị lớn tiếp tục chịu áp lực.

Mặc dù nhu cầu dầu mỏ tạm thời giảm, tình trạng thiếu hụt nguồn cung do tình hình ở Trung Đông vẫn duy trì giá dầu quốc tế ở mức cao. Giá dầu thô Brent đã tăng hơn 501.300 tấn so với mức trước xung đột, và giá dầu nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp dành cho tàu biển tiếp tục tăng, trực tiếp đẩy chi phí vận chuyển cốt lõi lên cao. thiết bị lớnGiàn khoan xoay, máy đóng cọc và các thiết bị khác phụ thuộc vào tàu vận tải hạng nặng và tàu bán chìm để vận chuyển, và chi phí nhiên liệu chiếm hơn 501.300 tấn trong tổng chi phí vận chuyển. Giá dầu cao đã dẫn đến chi phí vận chuyển một thiết bị qua đại dương tăng thêm 251.300 tấn so với đầu năm. Các biện pháp năng lượng do EU đề xuất nhằm mục đích ổn định giá cả, nhưng khó có thể đảo ngược xu hướng tăng cao trong ngắn hạn. Các công ty vận tải biển tiếp tục tăng phụ phí nhiên liệu, chuyển áp lực chi phí sang các công ty xuất khẩu thiết bị và làm giảm hơn nữa biên lợi nhuận của xuất khẩu máy móc kỹ thuật. Một số doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ buộc phải tạm thời ngừng giao hàng ở nước ngoài.

Nhu cầu giảm và điều chỉnh tuyến đường, sự mất cân bằng giữa hiệu quả hậu cần và nguồn cung năng lực.

Sự sụt giảm nhu cầu dầu mỏ ngày càng lan rộng, cùng với việc tắc nghẽn các tuyến vận tải biển Trung Đông và việc né tránh rủi ro vận chuyển, đã làm giảm hiệu quả của mạng lưới logistics toàn cầu, và việc vận chuyển thiết bị lớn đang phải đối mặt với áp lực kép: thiếu hụt năng lực và chu kỳ vận chuyển kéo dài. Khối lượng hàng hóa vận chuyển qua eo biển Hormuz đã giảm mạnh hơn 801 tấn, buộc các tuyến đường truyền thống Á-Âu và Á-Phi phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng. Khoảng cách vận chuyển mỗi chuyến đã tăng hơn 301 tấn, và chu kỳ vận chuyển giàn khoan quay từ Trung Quốc sang châu Âu đã kéo dài từ 45 ngày lên 65 ngày. Đồng thời, nhu cầu dầu mỏ giảm đã khiến một số tàu chở dầu chuyển sang hình thức chứa nổi, làm giảm năng lực vận chuyển hàng rời và tàu chuyên dụng, dẫn đến tình trạng thiếu hụt tàu vận chuyển chuyên dụng cho thiết bị lớn. Khó khăn trong việc đặt chỗ, giá cước vận chuyển cao và tình trạng chậm trễ thường xuyên đã trở thành chuyện thường tình trong ngành. Các biện pháp năng lượng của EU đã thúc đẩy việc giảm phát thải trong khu vực. vận chuyểnĐiều này đã siết chặt việc kiểm soát khí thải từ tàu thuyền, đồng thời làm tăng thêm chi phí tuân thủ và độ phức tạp của quy trình vận chuyển thiết bị quy mô lớn.

Các chính sách năng lượng ngày càng thắt chặt đang buộc phải chuyển đổi, và logistics xanh đang thúc đẩy sự chuyển đổi này.

Các biện pháp ứng phó năng lượng của EU, kết hợp với xu hướng chuyển đổi năng lượng toàn cầu, đang thúc đẩy sự chuyển đổi của ngành vận tải thiết bị quy mô lớn theo hướng ít phát thải carbon và hiệu quả. Để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu, ngày càng nhiều công ty logistics đang tối ưu hóa thiết kế tuyến đường, tăng tỷ lệ xếp dỡ tàu, áp dụng công nghệ tối ưu hóa tốc độ và giảm mức tiêu thụ nhiên liệu trên mỗi đơn vị; một số doanh nghiệp đang thí điểm tàu chạy bằng khí LNG và công nghệ đẩy bằng gió, được áp dụng cho việc vận chuyển các thiết bị lớn như giàn khoan quay để giảm lượng khí thải carbon và chi phí nhiên liệu. Đồng thời, vận tải đa phương thức đã trở thành lựa chọn chủ đạo, với sự kết hợp giữa “vận tải đường biển + đường sắt + đường bộ” giúp rút ngắn khoảng cách vận chuyển và giảm tiêu thụ nhiên liệu một cách hiệu quả. Tuyến đường sắt chở hàng Trung Quốc - châu Âu và các tuyến vận tải đường bộ xuyên biên giới Đông Nam Á đã trở thành những bổ sung quan trọng cho vận tải quy mô lớn. thiết bị Việc xuất khẩu ra nước ngoài giúp giảm chi phí hậu cần từ 151 tấn đến 201 tấn so với vận chuyển đường biển thuần túy.

Điều chỉnh cơ cấu thương mại, phân hóa luồng logistics và nhu cầu về thiết bị lớn.

Sự sụt giảm nhu cầu dầu mỏ và biến động giá năng lượng đã định hình lại bối cảnh đầu tư cơ sở hạ tầng và thương mại toàn cầu, dẫn đến sự khác biệt về nhu cầu logistics đối với các thiết bị như giàn khoan xoay và máy đóng cọc giữa các khu vực. Khu vực Trung Đông và châu Á Thái Bình Dương bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi sự gián đoạn nhu cầu, với các dự án cơ sở hạ tầng bị tạm dừng dẫn đến sự sụt giảm nhu cầu nhập khẩu thiết bị và khối lượng đơn đặt hàng logistics giảm hơn 301.003 tấn so với cùng kỳ năm trước; trong khi đó, châu Âu, Trung Á, Mỹ Latinh và các khu vực khác được hỗ trợ bởi các biện pháp năng lượng của EU và dự án “Vành đai và Con đường”. Nhu cầu về cơ sở hạ tầng vẫn ổn định, và nhu cầu về logistics thiết bị quy mô lớn đang tăng trưởng đều đặn. Đồng thời, lợi thế của thiết bị trong nước có chi phí hiệu quả cao được nhấn mạnh, và các đơn đặt hàng logistics đang chuyển sang các thị trường mới nổi như Đông Nam Á và châu Phi. Tỷ lệ vận chuyển đường ngắn trong khu vực đang tăng lên, và các công ty logistics đang đẩy nhanh việc tối ưu hóa mạng lưới phân phối khu vực để giảm sự phụ thuộc vào chi phí nhiên liệu đường dài.

Tái cấu trúc khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng, bản địa hóa bố cục và điều chỉnh chiến lược tồn kho.

Trước những biến động kép về năng lượng và logistics, các doanh nghiệp xuất khẩu thiết bị lớn đang đẩy nhanh quá trình điều chỉnh chuỗi cung ứng và giảm thiểu rủi ro thông qua việc bố trí kho bãi theo khu vực và tối ưu hóa tồn kho. Các doanh nghiệp hàng đầu đã thiết lập các cơ sở lắp ráp linh kiện rời tại các thị trường trọng điểm như châu Âu và Đông Nam Á, tháo dỡ và vận chuyển các bộ phận cốt lõi của giàn khoan xoay, và hoàn thành việc lắp ráp cuối cùng tại địa phương. Điều này không chỉ tránh được chi phí cao và chu kỳ vận chuyển dài đối với máy móc nguyên chiếc quy mô lớn, mà còn nhanh chóng đáp ứng nhu cầu thị trường. Đồng thời, doanh nghiệp tối ưu hóa việc bố trí kho phụ kiện toàn cầu, thiết lập các trung tâm dự trữ tại các điểm nút logistics quan trọng và giảm chi phí logistics phát sinh do vận chuyển khẩn cấp. Các công ty logistics đã triển khai “giải pháp logistics tùy chỉnh” để cung cấp các dịch vụ tích hợp như lập kế hoạch tuyến đường, đánh giá rủi ro và bảo hiểm toàn diện cho thiết bị lớn, nâng cao khả năng chống chịu rủi ro của chuỗi cung ứng.

Xu hướng dài hạn rất rõ ràng, và sự chuyển đổi năng lượng đang thúc đẩy sự phát triển chất lượng cao của ngành logistics.

Về lâu dài, sự suy giảm dần dần nhu cầu dầu mỏ và việc thắt chặt các chính sách năng lượng sẽ thúc đẩy ngành logistics thiết bị quy mô lớn tiến tới một giai đoạn phát triển bền vững và chất lượng cao mới. Với việc tình hình ở Trung Đông được cải thiện và nguồn cung dầu dần phục hồi, giá dầu dự kiến sẽ giảm một cách hợp lý, và áp lực lên chi phí nhiên liệu sẽ tạm thời giảm bớt. Việc thực hiện các biện pháp năng lượng của EU sẽ đẩy nhanh quá trình phổ biến các công nghệ vận tải biển carbon thấp, LNG, và việc ứng dụng năng lượng sạch như điện và hydro trong lĩnh vực logistics đang mở rộng, thúc đẩy tối ưu hóa cấu trúc chi phí logistics. Đồng thời, sự phục hồi cơ sở hạ tầng toàn cầu sẽ thúc đẩy sự phục hồi nhu cầu về thiết bị quy mô lớn. Các công ty logistics sẽ đạt được hiệu quả cao hơn và giảm chi phí thông qua nâng cấp công nghệ, đổi mới mô hình và tối ưu hóa mạng lưới. Logistics xuyên biên giới đối với các thiết bị như giàn khoan quay sẽ trở nên ổn định, hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn.

Quay lại

Bài viết được đề xuất