Cuộc khủng hoảng ở Trung Đông đã gây ra sự xáo trộn trong ngành vận tải biển, tạo áp lực lên hệ thống hậu cần vận chuyển thiết bị quy mô lớn, vốn đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu.
Thời gian phát hành: 24/03/2026
Mặc dù Iran tuyên bố hoạt động hàng hải bình thường tại eo biển Hormuz, các tàu thương mại quốc tế vẫn thường tránh eo biển này do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng Trung Đông, dẫn đến việc chuyển hướng vận tải biển toàn cầu trên quy mô lớn, chậm trễ lịch trình vận chuyển và chi phí tăng cao. Hệ thống vận tải biển toàn cầu đang đối mặt với thử thách kép: cú sốc nguồn cung tạm thời và điều chỉnh cấu trúc dài hạn. Các thiết bị kỹ thuật lớn như... giàn khoan quay Máy đóng cọc và các thiết bị khác, do kích thước lớn, chu kỳ vận chuyển dài và yêu cầu cao về độ ổn định của chuỗi cung ứng, đã trở thành một trong những loại hàng hóa bị ảnh hưởng trực tiếp nhất trong cuộc khủng hoảng vận tải biển này. Vận chuyển xuyên biên giới, chuyển tải tại cảng và kiểm soát chi phí đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, và ngành logistics buộc phải điều chỉnh chiến lược để đối phó với “thử thách lớn” này trong lĩnh vực vận tải biển.
Việc chuyển hướng tuyến đường kết hợp với tình trạng tắc nghẽn cảng làm chậm đáng kể hiệu quả vận chuyển thiết bị.
Cuộc khủng hoảng Trung Đông đã dẫn đến tình trạng "phong tỏa mềm" eo biển Hormuz, với hầu hết các hãng vận tải chọn cách đi đường vòng qua Mũi Hảo Vọng, làm kéo dài chu kỳ vận chuyển giàn khoan xoay và máy đóng cọc. Cùng với tình trạng tắc nghẽn tại nhiều cảng trung chuyển trên thế giới, thời gian giao hàng của... thiết bị Tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng đã xảy ra. Theo thống kê, sau khi đi vòng qua Mũi Hảo Vọng trên tuyến đường Á-Âu, quãng đường vận chuyển tăng thêm 401 tấn, thời gian vận chuyển kéo dài từ 10 đến 14 ngày, và chu kỳ vận chuyển xuyên biên giới đối với các thiết bị lớn như giàn khoan xoay gần như tăng gấp đôi so với trước khủng hoảng. Đồng thời, tỷ lệ tắc nghẽn tại các cảng trung chuyển khẩn cấp như cảng Navasheva ở Ấn Độ và cảng Klang ở Malaysia vẫn ở mức cao, với cảng Klang duy trì tỷ lệ tắc nghẽn là 501 tấn. Cảng Navasheva, nơi tiếp nhận một lượng lớn hàng hóa chuyển hướng, có khối lượng hàng hóa vượt xa khả năng chuyên chở, dẫn đến sự chậm trễ nghiêm trọng trong việc vận chuyển hàng hóa như động cơ giàn khoan xoay và phụ tùng máy đóng cọc. Một số thiết bị đã bị mắc kẹt tại cảng hơn một tuần, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ các dự án xây dựng ở nước ngoài.
Cơn bão chi phí đang càn quét ngành công nghiệp, chi phí vận chuyển thiết bị tăng vọt.
Việc giá nhiên liệu, bảo hiểm và cước vận chuyển tăng gấp ba lần do cuộc khủng hoảng Trung Đông gây ra đã tạo nên một cơn bão chi phí trên toàn ngành, đẩy chi phí vận chuyển giàn khoan xoay và máy đóng cọc tăng cao đáng kể. Giá dầu thô Brent đã tăng vọt lên hơn 1 bảng Anh/thùng, giá dầu diesel tăng gần 301 bảng Anh/thùng, và các tập đoàn vận tải biển khổng lồ như Maersk đã áp đặt "phụ phí nhiên liệu khẩn cấp". Tuy nhiên, vận chuyển hàng hóa hạng nặng... thiết bị lớn Ngành này phụ thuộc rất nhiều vào nhiên liệu, và chi phí nhiên liệu cho vận chuyển đường biển đường dài đối với một giàn khoan xoay đã tăng hơn 251.300 tấn so với trước khủng hoảng. Đồng thời, tỷ lệ bảo hiểm chiến tranh đối với các tuyến đường hàng không đã tăng mạnh từ 0,251.300 tấn giá trị hàng hóa lên 7,51.300 tấn, khiến chi phí bảo hiểm tăng vọt gấp 30 lần. Ngoài ra, chi phí vận chuyển hàng hóa trên tuyến Viễn Đông đến Địa Trung Hải đã tăng 261.300 tấn trong một tháng, và tổng chi phí vận chuyển xuyên biên giới đối với các thiết bị lớn như giàn khoan xoay đã tăng hơn 401.300 tấn, làm giảm đáng kể biên lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu thiết bị và logistics.
Giảm hiệu quả năng lực vận chuyển, khó khăn trong việc lập kế hoạch vận chuyển thiết bị ngày càng gia tăng.
Việc chuyển hướng tuyến vận chuyển và tắc nghẽn cảng đã dẫn đến sự sụt giảm đột ngột "năng lực hiệu quả" của vận tải biển toàn cầu, làm trầm trọng thêm vấn đề khó khăn trong việc lập kế hoạch vận chuyển thiết bị quá khổ như giàn khoan xoay và máy đóng cọc. Trước cuộc khủng hoảng này, khoảng 800.000 container ra vào khu vực bị ảnh hưởng mỗi tháng. Sau khi khủng hoảng xảy ra, việc đi đường vòng quanh Mũi Hảo Vọng đã chiếm dụng một lượng lớn năng lực vận chuyển, và tắc nghẽn cảng dẫn đến giảm hiệu quả luân chuyển tàu. Năng lực của các tàu nâng hạng nặng và tàu bán chìm chuyên dụng cho thiết bị lớn bị hạn chế, và một số công ty logistics thậm chí đã tạm ngừng vận chuyển thiết bị quá khổ. Hiện nay, lịch trình vận chuyển giàn khoan xoay xuất khẩu từ châu Á sang châu Âu đã kéo dài thêm 6 đến 8 ngày so với trước đây. Một số dự án khẩn cấp cần máy đóng cọc, nhưng không thể vận chuyển đúng thời hạn và buộc phải tạm dừng thi công, đối mặt với nguy cơ vỡ nợ.
Độ bất ổn của tuyến đường đang gia tăng, và rủi ro trong vận chuyển thiết bị cũng ngày càng nghiêm trọng.
Tình trạng “phong tỏa mềm” eo biển Hormuz vẫn tiếp diễn, và nguy cơ leo thang hơn nữa tình hình ở Trung Đông đã khiến chuỗi vận chuyển giàn khoan xoay và máy đóng cọc trở nên đầy bất ổn. Hiện nay, xung đột giữa hai bên vẫn đang leo thang, và Hoa Kỳ đang gia tăng các mối đe dọa đối với Iran. Nếu eo biển tiếp tục bị đóng cửa hoặc xung đột mở rộng, việc chuyển hướng tuyến đường sẽ từ một điều chỉnh tạm thời trở thành một vấn đề mang tính cấu trúc, và sự ổn định lâu dài của việc vận chuyển thiết bị không thể được đảm bảo. Đồng thời, tình trạng tắc nghẽn cảng dẫn đến thiết bị bị kẹt tại cảng, và các cần khoan của giàn khoan xoay và đầu búa của máy đóng cọc dễ bị ăn mòn và hư hỏng do các yếu tố môi trường, làm tăng nguy cơ mất mát thiết bị trong quá trình vận chuyển; sự biến động tuyến đường do việc chuyển hướng tạm thời cũng có thể dẫn đến nhiều nguy hiểm hơn về an toàn hàng hải trong quá trình vận chuyển thiết bị.
Chủ động đột phá trong ngành và thích ứng với bối cảnh mới của thể thao hàng không.
Trước tình hình bất ổn vận tải biển do khủng hoảng Trung Đông gây ra, các doanh nghiệp vận tải thiết bị và logistics quy mô lớn đang tích cực điều chỉnh chiến lược, đồng thời xây dựng kế hoạch ứng phó dài hạn để đối phó với những tác động ngắn hạn. Trong ngắn hạn, các doanh nghiệp cần ưu tiên tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển, tránh các khu vực rủi ro cao, dựa vào các trung tâm trung chuyển như Ấn Độ và Sri Lanka, xây dựng mạng lưới vận tải đa dạng và ký kết các thỏa thuận dài hạn với các hãng vận tải để đảm bảo một số năng lực vận chuyển và giá cước, giảm thiểu tác động của biến động chi phí. Về lâu dài, các doanh nghiệp sẽ đẩy nhanh việc tối ưu hóa kế hoạch vận chuyển thiết bị, thúc đẩy việc vận chuyển và phân tách theo mô-đun các giàn khoan quay và máy đóng cọc, nâng cao hiệu quả bốc dỡ tại cảng và giảm thời gian lưu giữ tại cảng; đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các tập đoàn logistics quốc tế, dự đoán trước những thay đổi trong tình hình vận tải biển, dự trữ các tuyến đường và năng lực thay thế, giảm thiểu rủi ro do sự không chắc chắn của các khâu vận chuyển và thích ứng với những điều chỉnh cấu trúc dài hạn tiềm tàng trên thị trường vận tải biển.


