|
Tham số
|
Giá trị
|
|---|---|
|
Người mẫu
|
JINT SD15
|
|
Mô-men xoắn đầu ra của đầu máy
|
150 kN·m
|
|
Tốc độ quay của đầu máy
|
10~30 vòng/phút
|
|
Đường kính khoan tối đa (không tính ống chống)
|
1500 mm
|
|
Độ sâu khoan tối đa
|
44~56 m
|
|
Công suất định mức của động cơ
|
150 kW @ 2050 vòng/phút
|
|
Mô hình động cơ
|
Cummins QSB7 (Tier 3)
|
|
Trọng lượng khi vận hành (không bao gồm dụng cụ)
|
45000 kg (45 tấn)
|
Máy khoan tự động JINT SD15, máy khoan xoay.
Sự miêu tả
Mô tả chi tiết
Sự miêu tả
Điểm bán hàng cốt lõi
Mô-men xoắn 150 kN·m đảm bảo khoan hiệu quả trong các tầng đất đá có độ cứng trung bình, phù hợp cho các dự án móng quy mô nhỏ và vừa.
Động cơ Cummins QSB7 cung cấp công suất dồi dào và hiệu suất ổn định với tỷ lệ hỏng hóc thấp.
Thiết kế nhỏ gọn với trọng lượng vận hành 45 tấn, linh hoạt và dễ thích ứng với nhiều công trường xây dựng khác nhau.
Ưu điểm của sản phẩm
Hiệu suất mạnh mẽ: Công suất định mức 150 kW tương ứng với mô-men xoắn 150 kN·m, giúp khoan nhanh và ổn định, dễ dàng xử lý các địa tầng thông thường như đất sét, cát và đá có độ cứng trung bình.
Độ tin cậy: Sử dụng động cơ Cummins nhập khẩu và hệ thống thủy lực tiên tiến, cấu trúc bền bỉ, giảm tần suất bảo trì và thời gian ngừng hoạt động.
Tính linh hoạt: Trọng lượng vận hành vừa phải và khung gầm nhỏ gọn giúp dễ dàng di chuyển giữa các công trường, phù hợp với các dự án nền móng quy mô nhỏ và vừa ở khu vực thành thị và nông thôn.
Hiệu quả về chi phí: Vận hành đơn giản, bảo trì thuận tiện và tiêu thụ nhiên liệu thấp, giúp giảm thiểu chi phí vận hành dài hạn cho người sử dụng một cách hiệu quả.
——————————— Để xem thêm chi tiết, vui lòng nhấp vào tài liệu bên dưới. ———————————
—————————————————— Sau khi nhấp chuột, bạn có thể xem hoặc tải xuống! ——————————————————






